Với người Việt Nam, uống trà không chỉ là thói quen – đó là một phần văn hóa sống. Một ấm chè đầu ngày, một tuần trà đậm đà giữa buổi, hay chỉ là tách chè nhấp nháp bên hiên chiều, đều là cách con người tìm đến sự thư thái. Nhưng cũng giống như việc sử dụng thuốc bổ, chè – nếu uống không đúng cách – hoàn toàn có thể phản tác dụng.
Trà xanh (chè xanh) được y học hiện đại và cổ truyền đánh giá cao về dược tính. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích từ thức uống này, người dùng cần hiểu rõ những nguyên tắc cơ bản, cả về mặt khoa học lẫn thực tế dân gian. Bài viết này chia sẻ những điều cần biết khi uống trà, kết hợp giữa kinh nghiệm truyền thống và các bằng chứng y học mới nhất, giúp bạn tận hưởng trọn vẹn hương vị và giá trị sức khỏe từ chè xanh.
1. KHÔNG UỐNG KHI ĐANG ĐÓI HOẶC UỐNG LẠNH
Theo Đông y, chè xanh có tính hàn, vị đắng chát, đi vào kinh tâm, can và vị. Uống khi bụng đói sẽ làm hàn khí xâm nhập trực tiếp vào tỳ vị, dễ gây đau bụng, lạnh bụng hoặc cồn cào. Còn theo y học hiện đại, uống trà lúc đói có thể khiến caffeine trong trà hấp thu nhanh hơn, gây kích ứng dạ dày, buồn nôn, thậm chí chóng mặt (Nguyễn, 2021).
Một nghiên cứu tại Trường Đại học Y Hà Nội (2020) cho thấy, những người có thói quen uống trà khi bụng rỗng có tỉ lệ viêm loét dạ dày cao hơn 1,8 lần so với nhóm còn lại.
Ngoài ra, uống trà lạnh – nhất là sau khi để quá lâu – làm mất đi enzym có lợi, tăng nguy cơ sinh khuẩn và giảm hiệu quả chống oxy hóa của polyphenol trong trà.
=> Lưu ý: Nên uống trà sau khi ăn từ 30–60 phút, và nên uống khi trà còn ấm nóng để phát huy công dụng tốt nhất.
2. KHÔNG UỐNG NGAY SAU BỮA ĂN
Mặc dù sau ăn là thời điểm uống trà lý tưởng, nhưng cần tránh uống ngay sau bữa ăn chính, đặc biệt là khi bữa ăn có nhiều đạm (thịt đỏ, gan động vật…). Nguyên nhân là trong lá trà có chứa tannin – chất này có thể kết hợp với protein và sắt trong thực phẩm, hình thành hợp chất khó hấp thu, làm giảm giá trị dinh dưỡng của bữa ăn (Trần & Nguyễn, 2020).
Hơn nữa, tannin còn có thể gây táo bón nếu dùng với lượng cao hoặc trong thời gian dài. Đó là lý do người Nhật Bản thường đợi ít nhất 30 phút sau bữa ăn mới dùng matcha hoặc sencha.
=> Lưu ý: Chỉ nên uống trà sau bữa ăn ít nhất 30 phút. Với người bị thiếu máu do thiếu sắt, nên hạn chế uống trà sau bữa ăn.
3. UỐNG TRÀ VÀO THỜI ĐIỂM NÀO LÀ TỐT NHẤT?
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên rằng, buổi sáng là thời điểm lý tưởng để uống trà. Sau khi ăn sáng, một chén trà xanh ấm giúp kích thích hệ thần kinh nhẹ nhàng, cải thiện sự tỉnh táo và tăng cường trao đổi chất.
Ngoài ra, khoảng thời gian 14h–16h chiều cũng phù hợp cho một tách trà – giúp cơ thể tái tạo năng lượng sau buổi sáng và không gây mất ngủ về đêm. Tuy nhiên, không nên uống trà sau 18h hoặc quá sát giờ ngủ vì caffeine có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, gây mất ngủ hoặc ngủ chập chờn (Phan, 2022).
=> Lưu ý: Tránh uống trà vào buổi tối. Người nhạy cảm với caffeine có thể chọn trà ủ nhạt hoặc loại đã qua khử caffeine tự nhiên.
>>>Xem ngay: Nguồn gốc của từ ‘chè’ và ‘trà’
4. PHA TRÀ ĐÚNG CÁCH: NHIỆT ĐỘ NƯỚC, THỜI GIAN HÃM, KHÔNG PHA ĐẶC
Pha trà đúng không chỉ giúp giữ lại tinh chất quý, mà còn nâng cao giá trị thưởng thức. Nhiệt độ nước phù hợp nhất để pha chè xanh là khoảng 75–85 độ C. Nếu nước quá nóng (trên 90°C), các hợp chất polyphenol và vitamin C sẽ bị phân hủy, tạo vị đắng gắt và màu trà sẫm không đẹp.
Ngoài ra, không nên đậy kín nắp ấm khi hãm trà, vì sẽ làm trà bị hăng, mất hương tự nhiên. Pha quá đặc cũng không tốt, vì hàm lượng caffeine, tannin cao dễ gây kích thích thần kinh, mất ngủ, buồn nôn.
=> Lưu ý: Nhiệt độ nước pha trà cần phù hợp với loại trà (trà nõn, trà tôm, trà móc câu…), thời gian hãm từ 2–3 phút là vừa.
5. KHÔNG UỐNG CẠN HẾT – NÊN CHỪA LẠI MỘT ÍT
Người sành trà thường không bao giờ uống cạn chén trà đầu hay rót đầy ấm khi châm nước lần hai. Việc uống cạn và đổ đầy khiến lượng trà cũ – nơi tập trung tinh chất – bị loãng đi, mất vị. Ngoài ra, theo kinh nghiệm dân gian, phần trà cuối cùng thường đậm đặc tannin – nên dễ gây cảm giác chát và nặng bụng nếu uống hết.
Một cụ ông ở Tân Cương – Thái Nguyên từng chia sẻ: “Chè phải có dư, có nghĩa. Người uống trà mà vội là không hiểu trà, mà không hiểu trà thì chẳng thấu được lòng mình đâu con ạ.”
=> Lưu ý: Khi uống, nên để lại 1/3 ấm trước khi châm nước mới. Cách này giúp duy trì độ đậm nhạt hợp lý và giữ hương vị đồng đều cho nhiều lần hãm.
6. KHÔNG HÃM QUÁ NHIỀU LẦN
Mỗi loại trà đều có giới hạn về số lần pha hãm. Với chè xanh truyền thống của Thái Nguyên, thông thường chỉ nên hãm 3–4 nước đầu. Sau đó, các hoạt chất có lợi như catechin, EGCG, vitamin C gần như không còn, trong khi vị chát sẽ tăng lên do hàm lượng tannin còn lại.
Ngoài ra, việc tái sử dụng bã trà quá nhiều lần còn tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm mốc phát triển – đặc biệt trong thời tiết ẩm hoặc khi để quá lâu.
=> Lưu ý: Tốt nhất chỉ nên hãm trà trong 3 lần đầu. Nếu thấy nước trà nhạt màu, nhạt vị, nên thay trà mới.
>>>Có thể bạn quan tâm: Nên uống trà xanh hay trà đen
7. KHÔNG ĐỂ TRÀ QUA ĐÊM
Đây là một lỗi phổ biến. Trà để lâu sẽ bị oxy hóa, đổi màu, mất mùi và sinh ra vi sinh vật không có lợi cho sức khỏe. Đặc biệt, một số nghiên cứu cho thấy trà để qua đêm có thể sinh ra nitrit – một chất có thể chuyển hóa thành nitrosamine, vốn là hợp chất có nguy cơ gây ung thư (Nguyễn & Phạm, 2021).
=> Lưu ý: Nên dùng trà ngay sau khi pha. Nếu cần bảo quản, chỉ nên giữ lạnh trong ngăn mát tủ lạnh dưới 12 tiếng và phải đậy kín.
8. DỤNG CỤ PHA TRÀ PHẢI SẠCH
Trà ngon cần chén sạch, ấm thơm. Nếu ấm chén không sạch, dư lượng dầu mỡ, bụi bẩn hoặc mùi lạ sẽ làm biến đổi hương vị tự nhiên của trà. Ngoài ra, cặn bẩn có thể tương tác với các polyphenol trong trà, làm thay đổi màu sắc và chất lượng nước hãm.
Người chơi trà thường dùng ấm chuyên dụng bằng đất nung, gốm tử sa, hoặc sứ tráng men và luôn tráng ấm bằng nước nóng trước khi pha.
=> Lưu ý: Sau khi dùng, cần rửa sạch ấm chén bằng nước nóng, phơi khô, tránh để ấm trà ẩm mốc.
9. KHÔNG UỐNG QUÁ NHIỀU TRÀ HOẶC TRÀ QUÁ ĐẶC
Uống nhiều trà đặc có thể gây kích thích tim mạch, tăng huyết áp, mất ngủ, run tay hoặc buồn nôn. Đặc biệt, phụ nữ có thai và người già nên uống trà loãng và hạn chế số lần trong ngày.
Theo khuyến cáo từ Viện Dinh dưỡng Quốc gia (2020), một người trưởng thành khỏe mạnh chỉ nên uống từ 2–3 tách trà/ngày (mỗi tách khoảng 150–200ml).
=> Lưu ý: Mọi thứ đều nên điều độ – kể cả trà. Uống trà vừa đủ, không pha quá đặc và không lạm dụng.
10. NGƯỜI CÓ BỆNH LÝ ĐẶC BIỆT CẦN THẬN TRỌNG
Người mắc bệnh tim mạch, huyết áp cao, dạ dày, loét tá tràng, hoặc có vấn đề về thần kinh nên hạn chế uống trà đặc. Trẻ nhỏ dưới 3 tuổi không nên dùng trà. Phụ nữ mang thai chỉ nên uống trà loãng, và không nên dùng trà ngay sau khi uống thuốc vì trà có thể ảnh hưởng đến hấp thu dược chất.
=> Lưu ý: Nếu bạn đang điều trị bệnh hoặc dùng thuốc dài hạn, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng trà thường xuyên.
Với người dân vùng trà Tân Cương Thái Nguyên – nơi được xem là thủ phủ chè ngon bậc nhất Việt Nam – mỗi chén chè là một cách để kết nối con người với thiên nhiên và chính mình.
Nhưng cũng như mọi giá trị tinh túy khác, chè chỉ phát huy được lợi ích khi ta hiểu, trân trọng và sử dụng đúng cách. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn những điều cần biết để thưởng thức chè một cách an toàn, khoa học và đầy thi vị.
>>Xem thêm
Uống trà lúc nào tốt nhất cho sức khỏe?
Những loại trà đắt tiền nhất thế giới
Uống bao nhiêu trà là quá nhiều?
Nguồn tham khảo:
- Nguyễn, T. H. (2021). “Ảnh hưởng của trà xanh đến hệ tiêu hóa.” Tạp chí Dinh dưỡng & Sức khỏe Việt Nam.
- Trần, V. A., & Nguyễn, M. H. (2020). “Vai trò của tannin trong thực phẩm và ảnh hưởng tới hấp thu sắt.” Viện Dinh dưỡng Quốc gia.
- Phan, L. T. (2022). “Tác động của caffeine trong trà đến giấc ngủ.” Y học Cộng đồng.
- Nguyễn, T. T., & Phạm, H. T. (2021). “Nitrosamine từ thực phẩm và nguy cơ ung thư.” Tạp chí Y học Lâm sàng Việt Nam.


